Ong nghệ (Bombus)
65 loài ở châu Âu, thuộc họ Apidae. 14 loài trong số đó được xếp vào nhóm bị đe dọa trong Sách Đỏ châu Âu.
Tình trạng của các loài
Phân bố các loài theo các hạng mục của Sách Đỏ châu Âu về ong (2026). Chưa đánh giá nghĩa là: nguồn không có đánh giá cấp châu Âu, thường vì loài đó chỉ có ở rìa châu Âu.
- CR Cực kỳ nguy cấp: 1
- EN Nguy cấp: 1
- VU Sắp nguy cấp: 12
- NT Gần bị đe dọa: 12
- LC Ít quan tâm: 34
- DD Thiếu dữ liệu: 2
- NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài): 1
- - Chưa đánh giá: 2
Thang đo, từ nghiêm trọng đến không bị đe dọa: CR cực kỳ nguy cấp, EN nguy cấp, VU sắp nguy cấp, NT gần bị đe dọa, LC ít quan tâm. DD: thiếu dữ liệu.
Khi nào các loài ghé thăm bay
Số loài bay mỗi tháng, theo lịch bay từ các ghi nhận mở ở châu Âu. Một loài được tính trong mọi tháng mà nó bay.
Cây trồng mà các loài ong này ghé thăm
Cây trồng và các loài cây khác có mã EPPO mà trên đó đã ghi nhận các loài thuộc nhóm này.
Tất cả các loài ở châu Âu
| Loài | Sách Đỏ châu Âu | Mùa bay | Chỉ có ở châu Âu |
|---|---|---|---|
| Bombus alpinus | VU Sắp nguy cấp | Tháng 6 - Tháng 8 | có |
| Bombus argillaceus | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Bombus armeniacus | EN Nguy cấp | không có dữ liệu | |
| Golden-belted Bumble BeeBombus balteatus | NT Gần bị đe dọa | Tháng 6 - Tháng 8 | |
| Bombus barbutellus | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Gypsy Cuckoo Bumble BeeBombus bohemicus | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Bombus brodmannicus | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | |
| Bombus campestris | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Bombus cingulatus | NT Gần bị đe dọa | Tháng 5 - Tháng 7 | |
| Bombus confusus | VU Sắp nguy cấp | Tháng 4 - Tháng 9 | |
| Bombus consobrinus | NT Gần bị đe dọa | Tháng 6 - Tháng 8 | |
| Cryptic Bumble BeeBombus cryptarum | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 9 | |
| Cullum's bumblebeeBombus cullumanus | CR Cực kỳ nguy cấp | Tháng 4 - Tháng 9 | |
| Bombus deuteronymus | DD Thiếu dữ liệu | Tháng 6 - Tháng 9 | |
| Northern Yellow Bumble BeeBombus distinguendus | VU Sắp nguy cấp | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Fernald Cuckoo Bumble BeeBombus flavidus | LC Ít quan tâm | Tháng 6 - Tháng 8 | |
| Bombus fragrans | VU Sắp nguy cấp | Tháng 1 - Tháng 8 | |
| Bombus gerstaeckeri | NT Gần bị đe dọa | Tháng 7 - Tháng 9 | |
| Bombus glacialis | VU Sắp nguy cấp | không có dữ liệu | |
| Bombus haematurus | LC Ít quan tâm | Tháng 3 - Tháng 7 | |
| Small garden bumblebeeBombus hortorum | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Brown-banded carder beeBombus humilis | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| High Arctic Bumble BeeBombus hyperboreus | VU Sắp nguy cấp | Tháng 6 - Tháng 8 | |
| Bombus hypnorum | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Bombus inexspectatus | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | có |
| Bombus jonellus | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Bombus laesus | VU Sắp nguy cấp | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Bombus lapidarius | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Bombus lapponicus | NT Gần bị đe dọa | Tháng 6 - Tháng 8 | |
| White-tailed bumblebeeBombus lucorum | NT Gần bị đe dọa | Tháng 4 - Tháng 8 | có |
| Northern white-tailed bumblebeeBombus magnus | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 9 | có |
| Bombus mastrucatus | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Bombus mendax | LC Ít quan tâm | Tháng 6 - Tháng 8 | có |
| Bombus mesomelas | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Bombus mlokosievitzii | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | |
| Bombus modestus | VU Sắp nguy cấp | không có dữ liệu | |
| Bombus monticola | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Bombus mucidus | LC Ít quan tâm | Tháng 6 - Tháng 8 | có |
| Bombus muscorum | VU Sắp nguy cấp | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Bombus niveatus | LC Ít quan tâm | Tháng 6 - Tháng 7 | |
| Bombus norvegicus | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Common carder bumblebeeBombus pascuorum | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 9 | |
| Bombus patagiatus | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | |
| Bombus perezi | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Bombus pomorum | VU Sắp nguy cấp | Tháng 4 - Tháng 9 | |
| Early bumblebeeBombus pratorum | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Bombus pyrrhopygus | VU Sắp nguy cấp | Tháng 6 - Tháng 8 | |
| Bombus quadricolor | LC Ít quan tâm | Tháng 6 - Tháng 9 | |
| Bombus ruderarius | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Large garden bumblebeeBombus ruderatus | LC Ít quan tâm | Tháng 1 - Tháng 9 | |
| Bombus rupestris | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Bombus saltuarius | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Bombus schrencki | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Bombus semenoviellus | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Bombus sichelii | LC Ít quan tâm | Tháng 7 - Tháng 9 | |
| Broken-belted bumblebeeBombus soroeensis | LC Ít quan tâm | Tháng 6 - Tháng 9 | |
| Bombus sporadicus | NT Gần bị đe dọa | Tháng 6 - Tháng 8 | |
| Short-haired bumblebeeBombus subterraneus | NT Gần bị đe dọa | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Shrill carder beeBombus sylvarum | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Bombus sylvestris | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Buff-tailed bumblebeeBombus terrestris | LC Ít quan tâm | Tháng 3 - Tháng 8 | |
| Vestal cuckoo beeBombus vestalis | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Bombus veteranus | NT Gần bị đe dọa | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Bombus wurflenii | LC Ít quan tâm | Tháng 6 - Tháng 8 | |
| Bombus zonatus | VU Sắp nguy cấp | Tháng 5 - Tháng 9 |
Nguồn
Trang này chỉ dùng các nguồn có giấy phép mở. Bản thân cơ sở dữ liệu ong có thêm nhiều ghi nhận từ các nguồn vẫn đang chờ cấp phép.
- Vliegperiode per maand, afgeleid uit BeeBDC-waarnemingen met open licentie (CC0 / CC BY)
FairGrow (afgeleid) · phiên bản 1.3.4 · giấy phép CC BY 4.0 (afgeleid uit CC0 / CC BY)
Afgeleid door FairGrow uit: Dorey, J. B. et al. (2023). A globally synthesised and flagged bee occurrence dataset and cleaning workflow. Scientific Data 10: 747. https://doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w. Cleaned database v1.3.4 (2024-02-15), Figshare. Kleinste maandvenster met 90% van de waarnemingen, minimaal 20 records.
doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w - Bij-plantinteracties: EuPPollNet via GloBI (CC BY 4.0)
GloBI / Big Bee · phiên bản 7.0 · giấy phép CC BY 4.0
Lanuza, J. B. et al. (2025). EuPPollNet: a European database of plant-pollinator networks. Zenodo 10.5281/zenodo.15183272 (CC BY 4.0), via Seltmann, K. et al. / Big Bee project and GloBI (2025). Global Bee Interaction Data v7.0. Zenodo. https://doi.org/10.5281/zenodo.17957582. Underlying data: Global Biotic Interactions (Poelen et al. 2014).
doi.org/10.5281/zenodo.17957582 - Bij-plantinteracties: DoPI via GloBI (CC BY 4.0)
GloBI / Big Bee · phiên bản 7.0 · giấy phép CC BY 4.0
Balfour, N. J. et al. Database of Pollinator Interactions (DoPI). Zenodo 10.5281/zenodo.15224385 (CC BY 4.0), via Seltmann, K. et al. / Big Bee project and GloBI (2025). Global Bee Interaction Data v7.0. Zenodo. https://doi.org/10.5281/zenodo.17957582. Underlying data: Global Biotic Interactions (Poelen et al. 2014).
doi.org/10.5281/zenodo.17957582 - Discover Life bee species guide and world checklist (Hymenoptera: Apoidea: Anthophila), tab-delimited version
Zenodo / Discover Life · phiên bản v57.0 · giấy phép CC-BY-4.0
Ascher, J. S. and J. Pickering. 2024. Discover Life bee species guide and world checklist (Hymenoptera: Apoidea: Anthophila). http://www.discoverlife.org/mp/20q?guide=Apoidea_species Draft-57, 27 February, 2024
doi.org/10.5281/zenodo.19954082 - BeeBDC beesChecklist: country checklist of the world's bees (Discover Life), 2026-01-12
Flinders University / Figshare · phiên bản 2026-01-12 · giấy phép CC BY 4.0
Dorey, J. B. et al. (2023). A globally synthesised and flagged bee occurrence dataset and cleaning workflow. Scientific Data 10: 747. https://doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w; beesChecklist 2026-01-12 (Figshare, CC BY 4.0), based on the Discover Life country checklist (Ascher & Pickering).
doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w - European Red List of Bees (2026), Appendix 1: Red List status at Pan-Europe and EU27 levels
Publications Office of the European Union / IUCN · phiên bản 2026 · giấy phép CC BY 4.0
Michez, D. et al. (2026). European Red List of Bees. Luxembourg: Publications Office of the European Union. https://doi.org/10.2779/521877 (CC BY 4.0). Appendix 1.
doi.org/10.2779/521877 - Wikidata: taxon common names (P1843) and labels of bee species
Wikimedia Foundation / Wikidata · phiên bản SPARQL 2026-10-18 · giấy phép CC0 1.0
Wikidata contributors. Wikidata, taxon common names (P1843) and labels, retrieved 2026-10-18. https://www.wikidata.org (CC0).
www.wikidata.org
Các nhóm khác trong họ Apidae
Những loài ong nào bay quanh ruộng của bạn?
Trong cơ sở dữ liệu ong của FairGrow, bạn thấy các loài trong những ô quanh ruộng và trại ong của mình, kèm thời tiết bay và nguồn hoa xung quanh.
