Chi Eucera
98 loài ở châu Âu, thuộc họ Apidae. 3 loài trong số đó được xếp vào nhóm bị đe dọa trong Sách Đỏ châu Âu.
Tình trạng của các loài
Phân bố các loài theo các hạng mục của Sách Đỏ châu Âu về ong (2026). Chưa đánh giá nghĩa là: nguồn không có đánh giá cấp châu Âu, thường vì loài đó chỉ có ở rìa châu Âu.
- EN Nguy cấp: 3
- NT Gần bị đe dọa: 4
- LC Ít quan tâm: 69
- DD Thiếu dữ liệu: 3
- NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài): 11
- - Chưa đánh giá: 8
Thang đo, từ nghiêm trọng đến không bị đe dọa: CR cực kỳ nguy cấp, EN nguy cấp, VU sắp nguy cấp, NT gần bị đe dọa, LC ít quan tâm. DD: thiếu dữ liệu.
Khi nào các loài ghé thăm bay
Số loài bay mỗi tháng, theo lịch bay từ các ghi nhận mở ở châu Âu. Một loài được tính trong mọi tháng mà nó bay.
Cây trồng mà các loài ong này ghé thăm
Cây trồng và các loài cây khác có mã EPPO mà trên đó đã ghi nhận các loài thuộc nhóm này.
| Cây trồng | Phụ thuộc vào côn trùng thụ phấn | Các loài trong nhóm này | Ghi nhận |
|---|---|---|---|
| White mustardSinapis alba | Trung bình (10-39%) | 1 | 2 |
| Broad beanVicia faba | Trung bình (10-39%) | 1 | 2 |
| PeaLathyrus oleraceus | Không | 1 | 2 |
| RapeseedBrassica napus | Trung bình (10-39%) | 1 | 2 |
Tất cả các loài ở châu Âu
| Loài | Sách Đỏ châu Âu | Mùa bay | Chỉ có ở châu Âu |
|---|---|---|---|
| Eucera aequata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera alborufa | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | Tháng 5 | |
| Eucera algira | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera andreui | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Eucera armeniaca | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Eucera atriceps | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Eucera barbiventris | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera belfragei | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | Tháng 3 - Tháng 6 | |
| Eucera bidentata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera brachycera | EN Nguy cấp | không có dữ liệu | |
| Eucera breviceps | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | |
| Eucera caerulescens | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera caspica | LC Ít quan tâm | Tháng 3 - Tháng 5 | |
| Eucera cineraria | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 7 | |
| Eucera clypeata | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 6 | |
| Eucera codinai | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | có |
| Eucera collaris | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 6 | |
| Eucera commixta | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Eucera confinis | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera cressa | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Eucera cuniculina | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Eucera curvitarsis | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera cypria | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera dafnii | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera dalmatica | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 6 | |
| Eucera digitata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera dimidiata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera distinguenda | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Eucera ebmeri | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera elongatula | LC Ít quan tâm | Tháng 1 - Tháng 4 | |
| Eucera excisa | EN Nguy cấp | không có dữ liệu | |
| Eucera fasciata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera ferghanica | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Eucera flavicornis | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | |
| Eucera furfurea | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera gaullei | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera gracilipes | LC Ít quan tâm | Tháng 2 - Tháng 5 | có |
| Eucera grisea | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera helvola | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera hispana | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera hungarica | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 6 | |
| Eucera interrupta | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 7 | |
| Eucera kullenbergi | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera lanuginosa | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera laxiscopa | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera longicornis | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 7 | |
| Eucera maroccana | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera mastrucata | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Eucera matalae | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | có |
| Eucera mavromoustakisi | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Eucera mediterranea | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera microsoma | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera morio | EN Nguy cấp | không có dữ liệu | |
| Eucera nigrescens | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 6 | |
| Eucera nigrifacies | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 7 | |
| Eucera nigrilabris | LC Ít quan tâm | Tháng 1 - Tháng 4 | |
| Eucera nigripes | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Eucera nigrita | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera notata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera numida | LC Ít quan tâm | Tháng 3 | |
| Eucera obliterata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera obscura | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera oraniensis | LC Ít quan tâm | Tháng 1 - Tháng 3 | |
| Eucera palaestinae | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera pannonica | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera paraclypeata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera parnassia | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera parvicornis | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | |
| Eucera penicillata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera plumigera | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera pollinaris | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | |
| Eucera pollinosa | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 7 | |
| Eucera proxima | LC Ít quan tâm | Tháng 3 - Tháng 5 | |
| Eucera pseudeucnemidea | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera punctatissima | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | |
| Eucera puncticollis | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera punctulata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera pythagoras | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera rufa | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera ruficollis | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera rufipes | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera seminuda | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera sogdiana | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Eucera spectabilis | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Eucera squamosa | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera syriaca | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera taurea | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera taurica | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Eucera terminata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera transitoria | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Eucera tricincta | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera tristis | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | |
| Eucera velutina | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | |
| Eucera vernalis | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Eucera vidua | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Eucera vittulata | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Eucera vulpes | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 5 | |
| Eucera zeta | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu |
Nguồn
Trang này chỉ dùng các nguồn có giấy phép mở. Bản thân cơ sở dữ liệu ong có thêm nhiều ghi nhận từ các nguồn vẫn đang chờ cấp phép.
- Vliegperiode per maand, afgeleid uit BeeBDC-waarnemingen met open licentie (CC0 / CC BY)
FairGrow (afgeleid) · phiên bản 1.3.4 · giấy phép CC BY 4.0 (afgeleid uit CC0 / CC BY)
Afgeleid door FairGrow uit: Dorey, J. B. et al. (2023). A globally synthesised and flagged bee occurrence dataset and cleaning workflow. Scientific Data 10: 747. https://doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w. Cleaned database v1.3.4 (2024-02-15), Figshare. Kleinste maandvenster met 90% van de waarnemingen, minimaal 20 records.
doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w - Bij-plantinteracties: EuPPollNet via GloBI (CC BY 4.0)
GloBI / Big Bee · phiên bản 7.0 · giấy phép CC BY 4.0
Lanuza, J. B. et al. (2025). EuPPollNet: a European database of plant-pollinator networks. Zenodo 10.5281/zenodo.15183272 (CC BY 4.0), via Seltmann, K. et al. / Big Bee project and GloBI (2025). Global Bee Interaction Data v7.0. Zenodo. https://doi.org/10.5281/zenodo.17957582. Underlying data: Global Biotic Interactions (Poelen et al. 2014).
doi.org/10.5281/zenodo.17957582 - Bij-plantinteracties: DoPI via GloBI (CC BY 4.0)
GloBI / Big Bee · phiên bản 7.0 · giấy phép CC BY 4.0
Balfour, N. J. et al. Database of Pollinator Interactions (DoPI). Zenodo 10.5281/zenodo.15224385 (CC BY 4.0), via Seltmann, K. et al. / Big Bee project and GloBI (2025). Global Bee Interaction Data v7.0. Zenodo. https://doi.org/10.5281/zenodo.17957582. Underlying data: Global Biotic Interactions (Poelen et al. 2014).
doi.org/10.5281/zenodo.17957582 - Discover Life bee species guide and world checklist (Hymenoptera: Apoidea: Anthophila), tab-delimited version
Zenodo / Discover Life · phiên bản v57.0 · giấy phép CC-BY-4.0
Ascher, J. S. and J. Pickering. 2024. Discover Life bee species guide and world checklist (Hymenoptera: Apoidea: Anthophila). http://www.discoverlife.org/mp/20q?guide=Apoidea_species Draft-57, 27 February, 2024
doi.org/10.5281/zenodo.19954082 - BeeBDC beesChecklist: country checklist of the world's bees (Discover Life), 2026-01-12
Flinders University / Figshare · phiên bản 2026-01-12 · giấy phép CC BY 4.0
Dorey, J. B. et al. (2023). A globally synthesised and flagged bee occurrence dataset and cleaning workflow. Scientific Data 10: 747. https://doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w; beesChecklist 2026-01-12 (Figshare, CC BY 4.0), based on the Discover Life country checklist (Ascher & Pickering).
doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w - European Red List of Bees (2026), Appendix 1: Red List status at Pan-Europe and EU27 levels
Publications Office of the European Union / IUCN · phiên bản 2026 · giấy phép CC BY 4.0
Michez, D. et al. (2026). European Red List of Bees. Luxembourg: Publications Office of the European Union. https://doi.org/10.2779/521877 (CC BY 4.0). Appendix 1.
doi.org/10.2779/521877
Các nhóm khác trong họ Apidae
Những loài ong nào bay quanh ruộng của bạn?
Trong cơ sở dữ liệu ong của FairGrow, bạn thấy các loài trong những ô quanh ruộng và trại ong của mình, kèm thời tiết bay và nguồn hoa xung quanh.
