Chi Halictus
76 loài ở châu Âu, thuộc họ Halictidae. 6 loài trong số đó được xếp vào nhóm bị đe dọa trong Sách Đỏ châu Âu.
Tình trạng của các loài
Phân bố các loài theo các hạng mục của Sách Đỏ châu Âu về ong (2026). Chưa đánh giá nghĩa là: nguồn không có đánh giá cấp châu Âu, thường vì loài đó chỉ có ở rìa châu Âu.
- EN Nguy cấp: 6
- NT Gần bị đe dọa: 6
- LC Ít quan tâm: 39
- DD Thiếu dữ liệu: 12
- NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài): 9
- - Chưa đánh giá: 4
Thang đo, từ nghiêm trọng đến không bị đe dọa: CR cực kỳ nguy cấp, EN nguy cấp, VU sắp nguy cấp, NT gần bị đe dọa, LC ít quan tâm. DD: thiếu dữ liệu.
Khi nào các loài ghé thăm bay
Số loài bay mỗi tháng, theo lịch bay từ các ghi nhận mở ở châu Âu. Một loài được tính trong mọi tháng mà nó bay.
Cây trồng mà các loài ong này ghé thăm
Cây trồng và các loài cây khác có mã EPPO mà trên đó đã ghi nhận các loài thuộc nhóm này.
| Cây trồng | Phụ thuộc vào côn trùng thụ phấn | Các loài trong nhóm này | Ghi nhận |
|---|---|---|---|
| RapeseedBrassica napus | Trung bình (10-39%) | 3 | 14 |
| Common sunflowerHelianthus annuus | Trung bình (10-39%) | 2 | 48 |
| FlaxLinum usitatissimum | Thấp (1-9%) | 1 | 2 |
| Red raspberryRubus idaeus | Cao (40-89%) | 1 | 2 |
| Chinese dateZiziphus jujuba | Trung bình (10-39%) | 1 | 2 |
| TurnipBrassica rapa | Cao (40-89%) | 1 | 1 |
| BuckwheatFagopyrum esculentum | Cao (40-89%) | 1 | 1 |
| FennelFoeniculum vulgare | Cao (40-89%) | 1 | 1 |
Tất cả các loài ở châu Âu
| Loài | Sách Đỏ châu Âu | Mùa bay | Chỉ có ở châu Âu |
|---|---|---|---|
| Halictus adjikenticus | EN Nguy cấp | không có dữ liệu | |
| Halictus alfkenellus | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | |
| Halictus asperulus | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Halictus brunnescens | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 7 | |
| Halictus candiae | EN Nguy cấp | không có dữ liệu | có |
| Halictus carinthiacus | EN Nguy cấp | Tháng 6 - Tháng 9 | có |
| Halictus centaureae | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | có |
| Halictus cephalicus | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Halictus cochlearitarsis | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Halictus compressus | LC Ít quan tâm | Tháng 6 - Tháng 9 | |
| Halictus concinnus | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | có |
| Halictus confusus | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Halictus consobrinus | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | |
| Halictus constantinensis | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Halictus crenicornis | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | có |
| Halictus cretellus | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | có |
| Halictus cypricus | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Halictus fatsensis | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Halictus frontalis | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | có |
| Halictus fulvipes | LC Ít quan tâm | Tháng 1 - Tháng 8 | |
| Halictus fumatipennis | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | có |
| Halictus gavarnicus | LC Ít quan tâm | Tháng 6 - Tháng 9 | |
| Halictus gemmellus | LC Ít quan tâm | Tháng 7 - Tháng 8 | |
| Halictus gemmeus | LC Ít quan tâm | Tháng 1 - Tháng 7 | |
| Halictus graecus | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | |
| Halictus grossellus | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | |
| Halictus gruenwaldti | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | có |
| Halictus holomelaenus | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | có |
| Halictus inpilosus | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Halictus jaramielicus | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | có |
| Halictus kessleri | - Chưa đánh giá | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Halictus langobardicus | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | có |
| Halictus leucaheneus | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Halictus luganicus | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Halictus lussinicus | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | có |
| Halictus maculatus | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Halictus mediterranellus | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | có |
| Halictus microcardia | EN Nguy cấp | không có dữ liệu | có |
| Halictus minor | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Halictus mucoreus | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | |
| Halictus nicosiae | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | có |
| Halictus nivalis | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Halictus orientanus | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Halictus patellatus | LC Ít quan tâm | Tháng 7 - Tháng 8 | |
| Halictus pentheri | NT Gần bị đe dọa | không có dữ liệu | |
| Halictus phryganicus | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Halictus pollinosus | LC Ít quan tâm | Tháng 6 - Tháng 1 | |
| Halictus ponticus | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | có |
| Halictus pseudomucoreus | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Halictus pseudotetrazonius | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | có |
| Halictus pulvereus | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | |
| Halictus pyrenaeus | EN Nguy cấp | không có dữ liệu | có |
| Halictus quadricinctus | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Halictus quadripartitus | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | có |
| Halictus resurgens | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 7 | |
| Halictus rossicus | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | có |
| Halictus rubicundus | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 9 | |
| Halictus rufipes | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Halictus sajoi | LC Ít quan tâm | không có dữ liệu | |
| Halictus scabiosae | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Halictus seladonius | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Halictus semitectus | EN Nguy cấp | không có dữ liệu | |
| Halictus semiticus | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Halictus senilis | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | Tháng 5 - Tháng 6 | |
| Halictus sexcinctus | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Halictus simplex | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Halictus smaragdulus | LC Ít quan tâm | Tháng 4 - Tháng 8 | |
| Halictus subauratus | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Halictus submediterraneus | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 8 | |
| Halictus tectus | - Chưa đánh giá | không có dữ liệu | |
| Halictus tetrazonianellus | LC Ít quan tâm | Tháng 7 - Tháng 8 | |
| Halictus tetrazonius | NT Gần bị đe dọa | Tháng 4 - Tháng 9 | |
| Halictus tridivisus | DD Thiếu dữ liệu | không có dữ liệu | có |
| Halictus tuberculatus | NA Không áp dụng (không bản địa hoặc lạc loài) | không có dữ liệu | |
| Halictus tumulorum | LC Ít quan tâm | Tháng 5 - Tháng 9 | |
| Halictus vestitus | DD Thiếu dữ liệu | Tháng 1 - Tháng 7 |
Nguồn
Trang này chỉ dùng các nguồn có giấy phép mở. Bản thân cơ sở dữ liệu ong có thêm nhiều ghi nhận từ các nguồn vẫn đang chờ cấp phép.
- Vliegperiode per maand, afgeleid uit BeeBDC-waarnemingen met open licentie (CC0 / CC BY)
FairGrow (afgeleid) · phiên bản 1.3.4 · giấy phép CC BY 4.0 (afgeleid uit CC0 / CC BY)
Afgeleid door FairGrow uit: Dorey, J. B. et al. (2023). A globally synthesised and flagged bee occurrence dataset and cleaning workflow. Scientific Data 10: 747. https://doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w. Cleaned database v1.3.4 (2024-02-15), Figshare. Kleinste maandvenster met 90% van de waarnemingen, minimaal 20 records.
doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w - Bij-plantinteracties: EuPPollNet via GloBI (CC BY 4.0)
GloBI / Big Bee · phiên bản 7.0 · giấy phép CC BY 4.0
Lanuza, J. B. et al. (2025). EuPPollNet: a European database of plant-pollinator networks. Zenodo 10.5281/zenodo.15183272 (CC BY 4.0), via Seltmann, K. et al. / Big Bee project and GloBI (2025). Global Bee Interaction Data v7.0. Zenodo. https://doi.org/10.5281/zenodo.17957582. Underlying data: Global Biotic Interactions (Poelen et al. 2014).
doi.org/10.5281/zenodo.17957582 - Bij-plantinteracties: DoPI via GloBI (CC BY 4.0)
GloBI / Big Bee · phiên bản 7.0 · giấy phép CC BY 4.0
Balfour, N. J. et al. Database of Pollinator Interactions (DoPI). Zenodo 10.5281/zenodo.15224385 (CC BY 4.0), via Seltmann, K. et al. / Big Bee project and GloBI (2025). Global Bee Interaction Data v7.0. Zenodo. https://doi.org/10.5281/zenodo.17957582. Underlying data: Global Biotic Interactions (Poelen et al. 2014).
doi.org/10.5281/zenodo.17957582 - Discover Life bee species guide and world checklist (Hymenoptera: Apoidea: Anthophila), tab-delimited version
Zenodo / Discover Life · phiên bản v57.0 · giấy phép CC-BY-4.0
Ascher, J. S. and J. Pickering. 2024. Discover Life bee species guide and world checklist (Hymenoptera: Apoidea: Anthophila). http://www.discoverlife.org/mp/20q?guide=Apoidea_species Draft-57, 27 February, 2024
doi.org/10.5281/zenodo.19954082 - BeeBDC beesChecklist: country checklist of the world's bees (Discover Life), 2026-01-12
Flinders University / Figshare · phiên bản 2026-01-12 · giấy phép CC BY 4.0
Dorey, J. B. et al. (2023). A globally synthesised and flagged bee occurrence dataset and cleaning workflow. Scientific Data 10: 747. https://doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w; beesChecklist 2026-01-12 (Figshare, CC BY 4.0), based on the Discover Life country checklist (Ascher & Pickering).
doi.org/10.1038/s41597-023-02626-w - European Red List of Bees (2026), Appendix 1: Red List status at Pan-Europe and EU27 levels
Publications Office of the European Union / IUCN · phiên bản 2026 · giấy phép CC BY 4.0
Michez, D. et al. (2026). European Red List of Bees. Luxembourg: Publications Office of the European Union. https://doi.org/10.2779/521877 (CC BY 4.0). Appendix 1.
doi.org/10.2779/521877
Các nhóm khác trong họ Halictidae
Những loài ong nào bay quanh ruộng của bạn?
Trong cơ sở dữ liệu ong của FairGrow, bạn thấy các loài trong những ô quanh ruộng và trại ong của mình, kèm thời tiết bay và nguồn hoa xung quanh.
